che chắn

  1. blinder
    • Che chắn nơi trú ẩn
      blinder un abri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "che chắn"

che chắn
Họ dùng tấm bạt lớn để che chắn cho đống củi khỏi bị ướt mưa.